each year
Định nghĩa
Trạng từ: Mỗi năm, hàng năm.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty xem xét lại chính sách của mình mỗi năm.)
- (Cô ấy nhận được tiền thưởng hàng năm dựa trên hiệu suất làm việc của mình.)
- (Chúng tôi đi nghỉ mát mỗi năm không thiếu lần nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"each and every year": nhấn mạnh, có nghĩa là từng năm một, không ngoại lệ.
- Each and every year, the festival attracts thousands of visitors. (Từng năm một, lễ hội thu hút hàng nghìn du khách.)
"once each year": một lần mỗi năm.
- The equipment must be serviced once each year. (Thiết bị phải được bảo dưỡng một lần mỗi năm.)
Biến thể và từ gần giống
Yearly (tính từ/trạng từ): hàng năm.
- We have a yearly meeting in January. (Chúng tôi có cuộc họp hàng năm vào tháng Một.)
Annual (tính từ): hàng năm, thường niên.
- The annual report is due next week. (Báo cáo thường niên sẽ đến hạn vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
Annually: hàng năm (trạng từ).
- The subscription is renewed annually. (Đăng ký được gia hạn hàng năm.)
Per annum: mỗi năm (thường dùng trong tài chính).
- The interest rate is 5% per annum. (Lãi suất là 5% mỗi năm.)
Every year: mỗi năm (cụm từ thông dụng).
- They travel to China every year. (Họ đi du lịch Trung Quốc mỗi năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "each year on": mỗi năm vào (một ngày cụ thể).
- The event takes place each year on the first Saturday of June. (Sự kiện diễn ra mỗi năm vào thứ Bảy đầu tiên của tháng Sáu.)
Thành ngữ liên quan
- "once in a blue moon": không phải mỗi năm, mà là rất hiếm khi (trái nghĩa).
- He only visits his hometown once in a blue moon, not each year. (Anh ấy chỉ về thăm quê rất hiếm khi, không phải mỗi năm.)